He was sacked on the spot because he showed his shortage of the basic knowledge
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
sack (v): sa thải
Xét các đáp án:
A. enroll (v): ghi danh
B. recall (v): triệu hồi
C. dismiss (v): sa thải
D. relieve (v): miễn nhiệm
→ sacked = dismissed
Dịch: Anh ta đã bị sa thải ngay tại chỗ vì anh ta cho thấy sự thiếu hụt kiến thức cơ bản.