He was offered the job thanks to his performance during his job interview
Giải thích
Đáp án D
Giải thích:
A. impress (v): gây ấn tượng
B. impression (n): sự ấn tượng
C. impressively (adv): hùng vĩ, nguy nga, gợi cảm
D. impressive (adj): gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động
Dấu hiệu: trước danh từ “performance” (sự thể hiện) cần một tính từ.
Tạm dịch: Anh ấy đã được mời làm việc nhờ sự thể hiện ấn tượng của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.
Chọn D.