He was not afraid to pet the gentle dog even though it was very big.
Giải thích
Giải thích: gentle (a): nhẹ nhàng, dịu dàng
dirty (a): bẩn cold (a): lạnh
calm (a): bình tĩnh fierce (a): hung dữ
=> gentle >< fierce
Tạm dịch: Anh ấy không sợ nuôi con chó hiền lành mặc dù nó rất to.
Đáp án: D