He was looked _____ by others because of his poverty. A. out for B. up to C. down upon D. into
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
A. look out for somebody: để ý, chăm sóc ai
look out for somebody/something: coi chừng ai/cái gì
B. look up to somebody: kính trọng ai
C. look down on somebody: khinh thường ai
D. look into something: kiểm tra, xem xét cái gì
Dựa vào nghĩa câu, chọn C.
Dịch: Ông bị người khác coi thường vì sự nghèo khó của mình.