20 câu Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: The past - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án

He was late, but fortunately his friends waited for him.

14/20

He was late, but fortunately his friends waited for him.

luckily

magically

cruelly

lately

Giải thích

Đáp án đúng là: A

Fortunately = luckily (một cách may mắn)

Dịch: Anh ấy đã đến muộn, nhưng may mắn thay bạn bè của anh ấy đã đợi anh ấy.