He was finally ______ in persuading her to reach an agreement. A. success B. succeed C. successful D. successfully
Giải thích
Đáp án đúng: C
Chỗ trống cần một tính từ vì theo sau “to be”.
success (n): sự thành công
succeed (v): thành công
successful (adj): thành công
successfully (adv): một cách thành công
Dịch nghĩa: Anh ấy cuối cùng cũng thành công thuyết phục được cô ấy tiến tới thỏa thuận.