He was arrested for obstruction/obstacle of a police officer in the execution of his duty.
Giải thích
Đáp án: obstruction
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
obstruction (n): cản trở
obstacle (n): khó khăn, trở ngại
Dựa vào nghĩa câu, chọn “obstruction”.
Dịch: Ông bị bắt vì tội cản trở cảnh sát thi hành nhiệm vụ.