He was a technically accomplished musician. A. modest B. honorable C. unskilled D. practical
Giải thích
Đáp án đúng: C
Giải thích: accomplished (adj): giỏi, xuất sắc >< unskilled (adj): không có kĩ năng
Dịch: Anh ấy là một nhạc sĩ giỏi về mặt kỹ thuật.