He wanted to eat at that restaurant’s sumptuous buffet which had some of the finest
Giải thích
Đáp án. C
Giải thích:
Tính từ: sumptuous: xa hoa, lộng lẫy >< (C) cheap: rẻ tiền
A. fancy: ngon
B. luxurious: sang trọng, xa hoa
D. tasty: ngon, đầy hương vị
Dịch nghĩa: Anh ấy muốn ăn buffet tại nhà hàng xa hoa đó, nơi mà có những món ăn ngon nhất từ khắp nơi trên thế giới.