He usually practises tennis with his friends in the tennis ________.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. racket (n): cái vợt
B. court (n): sân chơi quần vợt / bóng rổ / …
C. track (n): đường đua
D. pool (n): cái bể
He usually practises tennis with his friends in the tennis court.
(Anh ấy thường tập tennis với bạn bè của mình ở sân tennis.)
Chọn B