He / tall / than / his father. =>......................................................................................
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: He is taller than his father.
Cấu trúc so sánh hơn:
Với tính từ ngắn: S1 + V1 + adj + er + than + S2+ V2
Với tính từ dài: S1 + V1 + more + adj + than + S2 + V2
Hướng dẫn dịch: Anh ấy thì cao hơn bố của mình.