He still hasn’t really__________the death of his mother. recovered
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm động từ
A. recovered (v): hồi phục → Sai vì không đi kèm trực tiếp với danh từ như vậy, thường dùng với from: "recover from something".
B. got over (phr.v): vượt qua
C. cured (v): chữa bệnh
D. treated (v): điều trị
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Anh ấy vẫn chưa thực sự vượt qua được cái chết của mẹ mình.