He stayed up late to finish his homework. He was sleepy.
Giải thích
Kiến thức: Liên từ “but”
Giải thích:
Cấu trúc câu cơ bản: S + V + but + S + V: … nhưng … (chỉ ý đối lập)
He stayed up late to finish his homework. He was sleepy.
(Anh ta vẫn thức khuya để hoàn thành bài tập. Anh ấy buồn ngủ.)
Đáp án: He was sleepy, but he stayed up late to finish his homework.
(Anh ấy buồn ngủ nhưng anh ta vẫn thức khuya để hoàn thành bài tập.)