He sat down off his shoes and lit a cigarette
Giải thích
Đáp án đúng: C
To take off (phr.v): cởi (quần áo, giày dép)
Dịch nghĩa: Ông ấy ngồi xuống, cởi giày và châm một điếu thuốc.
Đáp án đúng: C
To take off (phr.v): cởi (quần áo, giày dép)
Dịch nghĩa: Ông ấy ngồi xuống, cởi giày và châm một điếu thuốc.