He said he was only joking, but his comments were so close to the bone.
Giải thích
Kiến thức: Thành ngữ
Giải thích:
close to the bone: thiếu tế nhị, cợt nhả
A. offensive (adj): xúc phạm, khó chịu B. annoying (adj): khó chịu, bực mình
C. personal (adj): cá nhân D. respectful (adj): tôn trọng
=> close to the bone >< respectful
Tạm dịch: Anh ấy nói anh ấy chỉ nói đùa thôi, nhưng những lời nhận xét của anh ấy thật thiếu tế nhị.
Chọn D.