He said he hadn’t killed his old neighbour, but then he admitted it.
Giải thích
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- accept (v): chấp nhận
- protect (v): bảo vệ
- deny (v): chối bỏ
- discuss (v): bàn luận
admit (v): thú nhận = accept
Tạm dịch: Anh ta nói mình không giết người hàng xóm lớn tuổi, nhưng rồi anh ta thú nhận việc đó.