Đề luyện thi THPT quốc gia môn tiếng anh có lời giải (Đề số 10)

He's very ____ about his private life. He's goy no secrets trustworthy

5/50

He's very ____ about his private life. He's goy no secrets

trustworthy

direct

open

sincere

Giải thích

Đáp án C

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

trustworthy (a): đáng tin cậy

direct (a): trực tiếp

open (a): cởi mở, thẳng thắn

 sinsere (a): chân thành

Tạm dịch: Anh ấy rất cởi mở về đời sống riêng tư. Anh ấy không có bí mật