He never____ his word.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
go back on one’s word: giữ lời hứa
put up with: chịu đựng
make up for: bù đắp
go down with something: mắc bệnh gì
Dựa vào nghĩa câu, chọn A.
Dịch: Ông ấy không bao giờ nuốt lời.