He may be shy now, but he’ll soon come out of his shell when he meets the right girl.
Giải thích
Chọn B
Kiến thức: Từ đồng nghĩa.
Giải thích:
come out of his shell: trở nên tự tin hơn khi trò chuyện với người khác
hole: ẩn nấp
become confident: trở nên tự tin
shed: lột vỏ
become shy: trở nên ngại ngùng
=> come out of his shell = become confident
Tạm dịch: Bây giờ, có thể anh ấy còn ngại ngùng, nhưng anh ấy sẽ sớm trở nên tự tin khi gặp cô gái thích hợp.
Đáp án: B