He looked relaxed and _______ when he finished the test. A. comfort B. comfortable C. comfortably D. comforts
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. comfort (n): sự thoải mái
B. comfortable (adj): thoải mái
C. comfortably (adv): một cách thoải mái
D. comforts (v): thoải mái
Trong câu này, động từ "looked" là một linking verb (động từ liên kết), giống như be, seem, feel, become, v.v. Sau linking verb, ta thường dùng tính từ (adjective) để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
Chọn B. comfortable.
Dịch: Anh ấy trông thư giãn và thoải mái khi hoàn thành bài kiểm tra.