He left the country arrest if he returned. A. with fear of B. under threat of C. with threat of D. in fear of
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
- under threat of: đang bị đe dọa
- for fear of st/ for fear that: để đề phòng, vì sợ rằng
Chỉ có đáp án B đúng cấu trúc.
Dịch: Ông rời khỏi đất nước vì sợ bị bắt nếu trở về.