30 đề thi thử đề thi thử THPTQG môn Tiếng Anh có lời giải chi tiết (Đề số 11)

He kept on butting in with silly comments, which made his teacher angry

21/50

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word{s) CLOSEST in meaning to the underlined word (5) in each of the following questions.

 He kept on butting in with silly comments, which made his teacher angry.

interrupting

interfering

flattering

excluding

Giải thích

Đáp án A

Từ đồng nghĩa - kiến thức về cụm động từ

Tạm dịch: Anh ta liên tục chen ngang với những bình luận ngớ ngẩn, điều đó khiến giáo viên của anh ta tức giận.

=> Butt in: chen ngang, nói xen vào

Xét các đáp án:

A. interrupt /,ɪntə'rʌpt/ (v): xen vào, ngắt lời

B. interfere /,ɪntə'fɪər/ (v): can thiệp

C. flatter /’flætə/ (v): xu nịnh, bợ đỡ

D. exclude /iks’klu:d/ (v): đuổi tống ra, tống ra