He is writing a letter of acceptance to the employer with the hope to get his favorite position in the company
Giải thích
Đáp án B
Giải thích:
acceptance (n): sự chấp nhận
A. confirmation (n): sự xác nhận B. refusal (n): sự từ chối
C. agree (v): đồng ý D. admission (n): sự thu nạp, kết nạp
=> acceptance >< refusal
Tạm dịch: Anh ấy đang viết một lá thư chấp nhận cho nhà tuyển dụng với hy vọng sẽ có được vị trí yêu thích trong công ty.
Chọn B.