He is trying to stop smoking. A. give off B. give up
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa
stop (v): dừng lại
Xét các đáp án:
A. give off something: tỏa ra (mùi, hương, nhiệt,…)
B. give up something: từ bỏ cái gì
C. give in something: giao nộp cái gì
D. give away something: tặng cái gì
→ stop = give up
Dịch: Anh ấy đang cố gắng bỏ thuốc lá.