He is optimistic about his chance to find the job because everything seems smooth.
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
optimistic (adj): lạc quan
A. pessimistic (adj): bi quan B. economic (adj): thuộc kinh tế, sinh lợi
C. unable (adj): không thể, không có khả năng D. disagreeable (adj): không thú vị, khó chịu
=> optimistic >< pessimistic
Tạm dịch: Anh ấy lạc quan về cơ hội tìm việc vì mọi thứ dường như suôn sẻ.
Chọn đáp án là A