He is dishonest. That's what I dislike about him.
Giải thích
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
dishonest (adj): không trung thực, không thành thật
dishonesty (n): sự không thành thật, sự không trung thực
Dấu hiệu: sau tính từ sở hữu “his” cần một danh từ
Cấu trúc câu chẻ: It is + danh từ cần nhấn mạnh + that + S + V
Tạm dịch: Anh ấy không trung thực. Đó là điều tôi không thích ở anh ấy.
= Sự không trung thực của anh ấy là điều mà tôi không thích ở anh ấy.
Đáp án: dishonesty that I dislike