He is a really good (31)_______.
Giải thích
player
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
Cụm danh từ “a really good ______” => điền danh từ chỉ người vào chỗ trống
player (n): người chơi
I played basketball with him at the camp. He is a really good (31) player.
(Tôi đã chơi bóng rổ với cậu ta ở trại. Cậu ấy là một người chơi rất giỏi.)
Đáp án: player