He is a good team leader who always acts ______ in case of emergency.
Giải thích
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
A. decide (v): quyết định B. decisive (adj): quyết đoán
C. decision (n): quyết định D. decisively (adv): một cách quyết đoán
Sau động từ (act) cần một trạng từ bổ nghĩa cho nó.
Tạm dịch: Anh ấy là một người lãnh đạo tốt, là người luôn hành động một cách quyết đoán trong trường hợp khẩn cấp.
Chọn D