He is a __________ basketball coach, but he chooses to retire early. (SUCCESS)
Giải thích
Trước danh từ “basketball coach” cần tính từ.
success (n): sự thành công
successful (adj): thành công
He is a successful basketball coach, but he chooses to retire early.
(Ông ấy là một huấn luyện viên bóng đá thành công, nhưng ông ấy chọn nghỉ hưu sớm.)
Đáp án: successful