He hopes that she will be happy with this ring. A. nice small Indonesian B. small nice
Giải thích
Đáp án đúng là: A
Thứ tự các tính từ trong cụm danh từ: ý kiến → kích cỡ → hình dạng → tuổi → màu sắc → xuất xứ → chất liệu → mục đích
Dịch: Anh ấy hy vọng rằng cô ấy sẽ hạnh phúc với chiếc nhẫn Indonesia nhỏ xinh này.