He has the habit of ______ notes in English lessons. A. doing B. staying C. holding D. taking
Giải thích
Cụm từ (Collocations):
take notes: ghi chú
Tạm dịch: Anh ấy có thói quen ghi chú trong các tiết học tiếng Anh.
→ Chọn đáp án D
Cụm từ (Collocations):
take notes: ghi chú
Tạm dịch: Anh ấy có thói quen ghi chú trong các tiết học tiếng Anh.
→ Chọn đáp án D