He has not been offered the job because he cannot meet the requirements of the company.
Giải thích
Đáp án: B. (to) meet sth = (to) satisfy: đáp ứng, thỏa mãn
Các đáp án khác:
(to) understand: hiểu
(to) see: thấy
(to) qualify: đủ tư cách, tiêu chuẩn, điều kiện
Dịch nghĩa: Anh ấy không được đề nghi làm công việc ấy vì anh ta không đáp ứng được các yêu cầu của công ty.