He has devoted his life to scientific research. A. suggested B. protected
Giải thích
Đáp án đúng: D
Giải thích:
devoted (v): cống hiến
A. suggested (v): đề nghị
B. protected (v): bảo vệ
C. neglected (v): làm lơ
D. dedicated (v): cống hiến
-> devoted = dedicated
Dịch: Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.