20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 2: Time and daily routines - Reading & Writing - Global Success có đáp án

He has breakfast at six thirty.

2/20

He has breakfast at six thirty.

True

False

Giải thích

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Dựa vào câu: Then I have breakfast at six thirty. (Sau đó, mình ăn sáng lúc sáu giờ ba mươi.)