He has been successful in his career thanks to the from his family and friends
Giải thích
Đáp án B
Giải thích:
A. supportive (adj): khuyến khích, thông cảm B. support (v, n): ủng hộ
C. supporter (n): người ủng hộ D. support - supporting: ủng hộ
Dấu hiệu: “thanks to N/Ving” (nhờ vào việc gì/ làm gì) vì vậy vị trí cần điền là danh từ (và vì có mạo từ “the” ở trước).
Tạm dịch: Anh ấy có được thành công trong sự nghiệp nhờ sự ủng hộ hết mình từ gia đình và bạn bè.
Chọn B.