He has already had a lot of success in his career. A. failure B. victory C. progress D. achievement
Giải thích
Đáp án đúng: A
Success (sự thành công) >< failure (sự thất bại)
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đạt được rất nhiều thành công trong sự nghiệp của mình.