He has a thorough knowledge of the Vietnamese history. He can
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
thorough (adj): cẩn thận, kỹ lưỡng
A. complete (adj): hoàn toàn, trọn ven B. practical (adj): thực tế
C. wonderful (adj): tuyệt vời D. whole (adj): toàn bộ
=> thorough = complete
Tạm dịch: Ông có kiến thức sâu rộng về lịch sử Việt Nam. Ông ấy có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào về các cột mốc quan trọng của đất nước.
Chọn A.