He has a good ear for music.
Giải thích
C
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: has a good ear for (có 1 đôi tai tốt) >< is not good at music, especially recognizing and copying sounds (không giỏi âm nhạc, đặc biệt là nhận biết và sao chép âm thanh)
Dịch nghĩa: Anh ấy có một đôi tai rất tốt về âm nhạc.