He had never experienced such discourtesy towards the president as it occurred at the annual meeting in May
Giải thích
Đáp án D
Giải thích:
discourtesy (n): sự bất lịch sự
A. rudeness (n): sự thô lỗ B. encouragement (n): sự khuyến khích
C. measurement (n): sự đo đạc, đo lường D. politeness (n): sự lịch sự
=> discourtesy >< politeness
Tạm dịch: Anh ta chưa bao giờ thấy sự bất lịch sự như vậy đối với tổng thống như khi nó xảy ra tại cuộc họp thường niên vào tháng Năm.
Chọn D.