15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 58)

He gave her a mischievous ____________ as she handed him his order. A. peer B. peep C. wink D. blink

149/300

He gave her a mischievous ____________ as she handed him his order.

peer

peep

wink

blink

Giải thích

Giải thích: wink (n) = cái nháy mắt

Dịch nghĩa: Anh đưa cho cô một cái nháy mắt tinh nghịch khi cô đưa cho anh thứ tự của mình.

          A. peer (v) = nhìn chằm chằm, chăm chú

          B. peep (n) = cái nhìn lén lút, nhìn nhanh

          D. blink (n) = cái chớp mắt nhanh