______, he felt so unhappy and lonely. In spite of his being wealth
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
In spite of / Despite + N/V-ing: mặc dù, mặc cho
Adj + as + S + be: Dù…/ … như vậy
wealth (n): sự giàu có
wealthy (adj): giàu có
A và C sai ngữ pháp (sai từ loại)
Đáp án D đúng nghĩa và ngữ pháp.
Dịch: Mặc dù giàu có, ông vẫn cảm thấy bất hạnh và cô đơn.