He felt confused and __________ after losing his job. (HOPE)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
“and” (và) dùng để nối hai loại từ giống nhau.
Trước “and” là một tính từ “confused” (bối rối) nên vị trí trống cũng cần một tính từ.
hope (v): hi vọng => hopeless (adj): vô vọng
He felt confused and hopeless after losing his job.
(Anh cảm thấy bối rối và vô vọng sau khi mất việc.)
Đáp án: hopeless