He entered the room quietly while she _____ a romantic piece of music on her piano. A. was playing B. is playing C. has played D. plays
Giải thích
Đáp án A
While + S + was/ were + Ving.
Tạm dịch: Anh ấy lặng lẽ bước vào phòng trong khi cô đang chơi một bản nhạc lãng mạn trên cây đàn piano của mình.