He did not particularly want to play any competitive sport.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm động từ đồng nghĩa
play (v): chơi (thể thao, nhạc cụ)
Xét các đáp án:
A. use up: sử dụng hết, tiêu thụ hết
B. do with: liên quan đến, cần đến
C. take up: bắt đầu một hoạt động mới
D. go on: tiếp tục
→ play = take up
Dịch: Anh ấy không thực sự muốn chơi bất kỳ môn thể thao cạnh tranh nào.