He deserves a complement from his boss for completing this challenging task.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- complement (n): phần bổ sung
- compliment (n): lời khen
Sửa: complement → compliment
Tạm dịch: Anh ấy xứng đáng nhận được lời khen từ sếp vì đã hoàn thành nhiệm vụ đầy thử thách này.
→ Chọn đáp án B