He came from / up with this idea when talking to his teacher about his future plans.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: up
come (came) up with (phrasal verb): đưa ra ý tưởng
Dịch nghĩa: Cậu ấy nảy ra ý tưởng này khi nói chuyện với giáo viên về kế hoạch tương lai của mình.