He (23) __________ big brown eyes and short hair.
Giải thích
Kiến thức: Cấu trúc miêu tả người với have/has
Giải thích: Cậu ấy _____ đôi mắt nâu to và tóc ngắn.
A. wears (v): mặc
B. has (v): có
C. is: là/thì
D. looks (v): trông
Đáp án B
Kiến thức: Cấu trúc miêu tả người với have/has
Giải thích: Cậu ấy _____ đôi mắt nâu to và tóc ngắn.
A. wears (v): mặc
B. has (v): có
C. is: là/thì
D. looks (v): trông
Đáp án B