Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ thông hiểu (Phần 1)

Hazardous waste is waste that has substantial or potential threats to public health or the environment.

12/50

Hazardous waste is waste that has substantial or potential threats to public health or the environment.

vivid

risky

dangerous

secure

Giải thích

Giải thích: hazardous (a): nguy hiểm

vivid (a): tươi sáng, sống động                                                            risky (a): đầy rủi ro nguy hiểm

dangerous (a): nguy hiểm                                                      secure (a): bảo đảm, an toàn

=> hazardous >< secure

Tạm dịch: Chất thải nguy hại là chất thải có những mối đe dọa đáng kể hoặc tiềm ẩn đối với sức khoẻ cộng đồng hoặc môi trường.

Đáp án: D