Hãy tính khoảng cách trên bản đồ và trên thực tế của các tờ bản đồ có tỉ lệ trong bảng sau:
Giải thích
Khoảng cách trên bản đồ và trên thực tế của các tờ bản đồ
Tỉ lệ | Số cm trên bản đồ | Số km trên thực tế |
1 : 2 200 000 | 2 200 000 | 22 |
1 : 15 000 | 15 000 | 0,15 |
1 : 7 500 | 7 500 | 0,075 |
1 : 6 000 000 | 6 000 000 | 60 |