Hãy lập kế hoạch và tính toán chi phí cho việc nuôi dưỡng và chăm sóc một vật nuôi phổ biến ở địa phương em.
Giải thích
Trả lời:
STT | Vật tư, đầu vào | Đơn vị tính | Đơn giá (đồng) | Số lượng | Thành tiền (đồng) | Ghi chú |
1 | Vật liệu xây dựng chuồng nuôi | kg | 40000 | 2 | 80000 | |
2 | Dụng cụ nuôi dưỡng | Chiếc | 2 500 | 2 | 5000 | |
3 | Con giống | con | 50 000 | 2 | 100.000 | |
4 | Thức ăn | gam | 10 000 | 2 | 20 000 | |
5 | Thuốc thú y | gói | 5 000 | 2 | 10 000 | |
6 | Công chăm sóc | Tiếng | 10000 | 3 | 30 000 | |
Tổng | 245000 | |||||